摟賬

lǒu zhàng lâu trướng

Hán Việt: lâu trướng · Pinyin: lǒu zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 算账。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.算账。