摟貨 lâu hóa Hán Việt: lâu hóa Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 貨 (hóa)Hán Việtlâu hóaCấu tạo摟 + 貨 · lâu + hóa nghĩa thành phần: lâu + hóa Nghĩa EngCihui 摟貨 ōuhuò* v.o. act as a commission agent in selling goods