摟起 lōu qǐ · lâu khởi Hán Việt: lâu khởi · Pinyin: lōu qǐ Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 起 (khởi)Pinyinlōu qǐHán Việtlâu khởiCấu tạo摟 + 起 · lâu + khởi nghĩa thành phần: lâu + khởi