攪乳 giảo nhũ Hán Việt: giảo nhũ Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 乳 (nhũ)Hán Việtgiảo nhũCấu tạo攪 + 乳 · giảo + nhũ nghĩa thành phần: giảo + nhũ Nghĩa EngCihui churning