攪刺 jiǎo cì · giảo thứ Hán Việt: giảo thứ · Pinyin: jiǎo cì Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 刺 (thứ)Pinyinjiǎo cìHán Việtgiảo thứCấu tạo攪 + 刺 · giảo + thứ nghĩa thành phần: giảo + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷乱翻腾犹如刺戳。Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱翻腾犹如刺戳。