攪勻 jiǎo yún · giảo quân Hán Việt: giảo quân · Pinyin: jiǎo yún Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 勻 (quân)Pinyinjiǎo yúnHán Việtgiảo quânCấu tạo攪 + 勻 · giảo + quân nghĩa thành phần: giảo + quân Nghĩa EngCihui 攪勻 iǎoyún r.v. mix evenly