攪合

jiǎo hé giảo hợp

Hán Việt: giảo hợp · Pinyin: jiǎo hé

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搅拌; 扰乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搅拌。 2.扰乱。