搅基

jiǎo jīgiảo cơ

Hán Việt: giảo cơ · Pinyin: jiǎo jī

Tổng quan

xem 搞基[gǎo jī]

Cấu tạo: 攪 (giảo) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng tính luyến ái
  • Tần suất từ xem 搞基[gǎo jī]

Eng

  • Cihui see 搞基
  • Tần suất từ see 搞基[gao3 ji1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友