攪基 jiǎo jī · giảo cơ Hán Việt: giảo cơ · Pinyin: jiǎo jī Tổng quan xem 搞基 Cấu tạo: 攪 (giảo) + 基 (cơ)Pinyinjiǎo jīHán Việtgiảo cơCấu tạo攪 + 基 · giảo + cơ nghĩa thành phần: giảo + cơ Nghĩa ViệtCihui xem 搞基EngCC-CEDICT see 搞基[gao3 ji1]Cihui see 搞基