攪害 jiǎo hài · giảo hại Hán Việt: giảo hại · Pinyin: jiǎo hài Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 害 (hại)Pinyinjiǎo hàiHán Việtgiảo hạiCấu tạo攪 + 害 · giảo + hại nghĩa thành phần: giảo + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骚扰;扰乱陷害。Tân Hoa Tự Điển 1.骚扰;扰乱陷害。