攪惱

jiǎo nǎo giảo não

Hán Việt: giảo não · Pinyin: jiǎo nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打扰;骚扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打扰;骚扰。