搅打
giảo đả
Hán Việt: giảo đả · Pinyin: jiǎo dǎ
Tổng quan
đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đánh
- Tần suất từ đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)
- Biên soạn 攪打 iǎodǎ v. whip
Mainland
- Kaggle Zh-Vi beat up
Eng
- Cihui 攪打 iǎodǎ v. whip
- Tần suất từ 攪打 iǎodǎ v. whip
Đức
- Handedict schlagen, verquirlen