攪拌
giảo phan
Hán Việt: giảo phan · Pinyin: jiǎo bàn
Tổng quan
khuấy | ngoáy
Nghĩa
Việt
- Cihui khuấy | ngoáy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 混合、拌合。如:「用筷子把肉餡攪拌一下。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用棍子等在混合物中转动、和弄,使均匀:~机|~种子|~混凝土。
Eng
- CC-CEDICT to stir|to agitate
- Cihui to stir; to agitate
ja
- JMdict agitation|stirring|whipping|beating