攪撒 jiǎo sā · giảo tát Hán Việt: giảo tát · Pinyin: jiǎo sā Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 撒 (tát)Pinyinjiǎo sāHán Việtgiảo tátCấu tạo攪 + 撒 · giảo + tát nghĩa thành phần: giảo + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弄坏。谓流产﹐小产。Tân Hoa Tự Điển 1.弄坏。谓流产﹐小产。