攪撩

jiǎo liāo giảo liêu

Hán Việt: giảo liêu · Pinyin: jiǎo liāo

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撩拨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撩拨。