攪雜 jiǎo zá · giảo tạp Hán Việt: giảo tạp · Pinyin: jiǎo zá Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 雜 (tạp)Pinyinjiǎo záHán Việtgiảo tạpCấu tạo攪 + 雜 · giảo + tạp nghĩa thành phần: giảo + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混杂。Tân Hoa Tự Điển 1.混杂。