攪離

jiǎo lí giảo li

Hán Việt: giảo li · Pinyin: jiǎo lí

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹离间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹离间。