攪蛆扒

jiǎo qū bā giảo thư bái

Hán Việt: giảo thư bái · Pinyin: jiǎo qū bā

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (thư) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言心肠狠毒的女人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言心肠狠毒的女人。