攪計

jiǎo jì giảo kế

Hán Việt: giảo kế · Pinyin: jiǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开支﹐开销。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开支﹐开销。