攪諢 jiǎo hùn · giảo ngộn Hán Việt: giảo ngộn · Pinyin: jiǎo hùn Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 諢 (ngộn)Pinyinjiǎo hùnHán Việtgiảo ngộnCấu tạo攪 + 諢 · giảo + ngộn nghĩa thành phần: giảo + ngộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戏谑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戏谑。