攪首 jiǎo shǒu · giảo thủ Hán Việt: giảo thủ · Pinyin: jiǎo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 首 (thủ)Pinyinjiǎo shǒuHán Việtgiảo thủCấu tạo攪 + 首 · giảo + thủ nghĩa thành phần: giảo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓办事的兴头。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓办事的兴头。