搆屯 cấu truân Hán Việt: cấu truân Tổng quan Cấu tạo: 搆 (cấu) + 屯 (truân)Hán Việtcấu truânCấu tạo搆 + 屯 · cấu + truân nghĩa thành phần: cấu + truân