搆虐 cấu ngược Hán Việt: cấu ngược Tổng quan Cấu tạo: 搆 (cấu) + 虐 (ngược)Hán Việtcấu ngượcCấu tạo搆 + 虐 · cấu + ngược nghĩa thành phần: cấu + ngược