搉惟 què wéi · xác duy Hán Việt: xác duy · Pinyin: què wéi Tổng quan Cấu tạo: 搉 (xác) + 惟 (duy)Pinyinquè wéiHán Việtxác duyCấu tạo搉 + 惟 · xác + duy nghĩa thành phần: xác + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大抵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大抵。