搉惟

què wéixác duy

Hán Việt: xác duy · Pinyin: què wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹大抵。

Cấu tạo: 搉 (xác) + 惟 (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹大抵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惟一 · 惟儼 · 惟允 · 惟其 · 惟則 · 惟勁 · 惟因 · 惟安