搉油 què yóu · xác du Hán Việt: xác du · Pinyin: què yóu Tổng quan Cấu tạo: 搉 (xác) + 油 (du)Pinyinquè yóuHán Việtxác duCấu tạo搉 + 油 · xác + du nghĩa thành phần: xác + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府专利卖油。Tân Hoa Tự Điển 1.官府专利卖油。