搊弹词 xâu đạn từ Hán Việt: xâu đạn từ Tổng quan Cấu tạo: 搊 (xâu) + 弹 (đạn) + 词 (từ)Hán Việtxâu đạn từCấu tạo搊 + 弹 + 词 · xâu + đạn + từ nghĩa thành phần: xâu + đạn + từ