搊拾 xâu thập Hán Việt: xâu thập Tổng quan Cấu tạo: 搊 (xâu) + 拾 (thập)Hán Việtxâu thậpCấu tạo搊 + 拾 · xâu + thập nghĩa thành phần: xâu + thập