搊撮 xâu toát Hán Việt: xâu toát Tổng quan Cấu tạo: 搊 (xâu) + 撮 (toát)Hán Việtxâu toátCấu tạo搊 + 撮 · xâu + toát nghĩa thành phần: xâu + toát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 整理、收拾。宋.周邦彥〈大有.仙骨清羸〉詞:「都忘了、當時僝愁。便搊撮、九百身心,依前待有。」