搌布

zhǎn bù

Pinyin: zhǎn bù

Tổng quan

khăn lau; giẻ lau; vải lau。擦器皿用的布;抹布。

Cấu tạo: + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn lau; giẻ lau; vải lau。擦器皿用的布;抹布。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抹布。如:「他拿著搌布擦拭花瓶。」也作「展布」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抹布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抹布。

Eng

  • Cihui 搌布 hǎnbu n. <topo.> dishcloth; dish towel