損布 tổn bố Hán Việt: tổn bố Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 布 (bố)Hán Việttổn bốCấu tạo損 + 布 · tổn + bố nghĩa thành phần: tổn + bố Nghĩa EngCihui 損布 ǔnbù n. patched cloth M:²kuài