損惠 sǔn huì · tổn huệ Hán Việt: tổn huệ · Pinyin: sǔn huì Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 惠 (huệ)Pinyinsǔn huìHán Việttổn huệCấu tạo損 + 惠 · tổn + huệ nghĩa thành phần: tổn + huệ