損懷 sǔn huái · tổn hoài Hán Việt: tổn hoài · Pinyin: sǔn huái Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 懷 (hoài)Pinyinsǔn huáiHán Việttổn hoàiCấu tạo損 + 懷 · tổn + hoài nghĩa thành phần: tổn + hoài