損挹

sǔn yì tổn ấp

Hán Việt: tổn ấp · Pinyin: sǔn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (ấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙退。《後漢書.卷一.光武帝紀下》:「陛下情存損挹,推而不居。」《梁書.卷一○.夏侯詳傳》:「詳於其地起臺榭,延僚屬,以表損挹之志。」也作「損抑」。