損氣 sǔn qì · tổn khí Hán Việt: tổn khí · Pinyin: sǔn qì Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 氣 (khí)Pinyinsǔn qìHán Việttổn khíCấu tạo損 + 氣 · tổn + khí nghĩa thành phần: tổn + khí