損短 sǔn duǎn · tổn đoản Hán Việt: tổn đoản · Pinyin: sǔn duǎn Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 短 (đoản)Pinyinsǔn duǎnHán Việttổn đoảnCấu tạo損 + 短 · tổn + đoản nghĩa thành phần: tổn + đoản