損神 sǔn shén · tổn thần Hán Việt: tổn thần · Pinyin: sǔn shén Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 神 (thần)Pinyinsǔn shénHán Việttổn thầnCấu tạo損 + 神 · tổn + thần nghĩa thành phần: tổn + thần