損穢 sǔn huì · tổn uế Hán Việt: tổn uế · Pinyin: sǔn huì Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 穢 (uế)Pinyinsǔn huìHán Việttổn uếCấu tạo損 + 穢 · tổn + uế nghĩa thành phần: tổn + uế