損陰騭

tổn âm chất

Hán Việt: tổn âm chất

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (âm) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有虧於陰德。

Eng

  • Cihui 損陰騭 ǔn yīnzhì v.o. be given to evildoing