搏刀

bó dāo bác đao

Hán Việt: bác đao · Pinyin: bó dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即朴刀。宋代话本的一种名目,主要讲路见不平,拔刀相助一类的英雄故事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即朴刀。宋代话本的一种名目,主要讲路见不平,拔刀相助一类的英雄故事。