搏取 bó qǔ · bác thủ Hán Việt: bác thủ · Pinyin: bó qǔ Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 取 (thủ)Pinyinbó qǔHán Việtbác thủCấu tạo搏 + 取 · bác + thủ nghĩa thành phần: bác + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.夺取。