搏噬

bó shì bác phệ

Hán Việt: bác phệ · Pinyin: bó shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搏击吞噬。亦以喻打击陷害或侵略吞并。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搏击吞噬。亦以喻打击陷害或侵略吞并。

Eng

  • Cihui 搏噬 bóshì v. pounce on and bite (of an animal)