搏埴 bó zhí · bác thực Hán Việt: bác thực · Pinyin: bó zhí Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 埴 (thực)Pinyinbó zhíHán Việtbác thựcCấu tạo搏 + 埴 · bác + thực nghĩa thành phần: bác + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍击黏土。指陶工制坯。Tân Hoa Tự Điển 1.拍击黏土。指陶工制坯。