搏弄 bó nòng · bác lộng Hán Việt: bác lộng · Pinyin: bó nòng Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 弄 (lộng)Pinyinbó nòngHán Việtbác lộngCấu tạo搏 + 弄 · bác + lộng nghĩa thành phần: bác + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆弄。Tân Hoa Tự Điển 1.摆弄。