搏心 bó xīn · bác tâm Hán Việt: bác tâm · Pinyin: bó xīn Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 心 (tâm)Pinyinbó xīnHán Việtbác tâmCấu tạo搏 + 心 · bác + tâm nghĩa thành phần: bác + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹搏膺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹搏膺。