搏撫 bó fǔ · bác phủ Hán Việt: bác phủ · Pinyin: bó fǔ Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 撫 (phủ)Pinyinbó fǔHán Việtbác phủCấu tạo搏 + 撫 · bác + phủ nghĩa thành phần: bác + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"搏拊"。