搏掩 bó yǎn · bác yểm Hán Việt: bác yểm · Pinyin: bó yǎn Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 掩 (yểm)Pinyinbó yǎnHán Việtbác yểmCấu tạo搏 + 掩 · bác + yểm nghĩa thành phần: bác + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"搏搑"。