搏搑 bó róng Pinyin: bó róng Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 搑Pinyinbó róngCấu tạo搏 + 搑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"搏掩"; 击人取物。一说,为一种赌博,以博戏取人财物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搏掩"。 2.击人取物。一说,为一种赌博,以博戏取人财物。