搏摯 bó zhì · bác chí Hán Việt: bác chí · Pinyin: bó zhì Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 摯 (chí)Pinyinbó zhìHán Việtbác chíCấu tạo搏 + 摯 · bác + chí nghĩa thành phần: bác + chí