搏景 bó jǐng · bác cảnh Hán Việt: bác cảnh · Pinyin: bó jǐng Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 景 (cảnh)Pinyinbó jǐngHán Việtbác cảnhCấu tạo搏 + 景 · bác + cảnh nghĩa thành phần: bác + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"搏影"; 比喻难以捉摸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搏影"。 2.比喻难以捉摸。