搏桑

bó sāng bác tang

Hán Việt: bác tang · Pinyin: bó sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶桑。借指日本。搏,通"扶"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扶桑。借指日本。搏,通"扶"。