搏獲 bó huò · bác hoạch Hán Việt: bác hoạch · Pinyin: bó huò Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 獲 (hoạch)Pinyinbó huòHán Việtbác hoạchCấu tạo搏 + 獲 · bác + hoạch nghĩa thành phần: bác + hoạch